tiểu thư

tiểu thư

Tiểu thư đang ngồi đọc sách trong vườn hoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con gái nhà quyền quý, gia đình giàu sang: "tiểu thư" chỉ người con gái thuộc dòng dõi quý tộc, quan lại hoặc gia đình địa vị cao trong xã hội phong kiến.
    • Cách gọi lịch sự, trang trọng dành cho phụ nữ trẻ: Trong văn cảnh hiện đại, "tiểu thư" được dùng như một từ xưng hô lịch sự, thường dành cho phụ nữ trẻ chưa lập gia đình, mang sắc thái tôn trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nàng tiểu thư con nhà quan. ( ấy con gái của một vị quan.)
    • Tiểu thư đã về tới phủ chưa? ( chủ đã về đến nhà chưa? – cách gọi thân mật trong bối cảnh lịch sử.)
  • Cách dùng hiện đại:

    • Xin chào tiểu thư, tôi có thể giúp cho ? (Lời chào lịch sự dành cho khách nữ trong nhà hàng, khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu thư đài các": cách nói về người con gái được nuông chiều, sống trong nhung lụa.

    • ấy tiểu thư đài các, chưa từng làm việc nặng. ( ấy lớn lên trong sự sung sướng, không quen lao động chân tay.)
  • "tiểu thư khuê các": người con gái sống kín cổng cao tường, ít giao du bên ngoài.

    • Ngày xưa, các tiểu thư khuê các thường học thêu thùa, đàn sáo. (Trong xã hội phong kiến, con gái nhà quyền quý thường được dạy các kỹ năng nữ công gia chánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiểu thơ (danh từ, từ ): biến thể ngữ âm của "tiểu thư", mang cùng nghĩa.

    • Nàng tiểu thơ họ Trịnh. ( ấy con gái dòng họ Trịnh quyền quý.)
  • nương (danh từ): cách gọi phụ nữ trẻ trong văn học cổ, ít trang trọng hơn "tiểu thư".

    • nương đi đâu vậy? (Câu hỏi dành cho một người phụ nữ trẻ, không thân phận.)
Từ đồng nghĩa
  • Quý tiểu thư: nhấn mạnh sự quý phái, sang trọng.
    • Quý tiểu thư đã đến dạ hội. (Vị khách nữ quý tộc đã tham dự buổi tiệc.)
  • Công chúa: con gái vua, nhưng đôi khi dùng để von người con gái được chiều chuộng.
  • Đại tiểu thư: cách gọi người con gái lớn trong gia đình quyền quý.
Thành ngữ liên quan
  • Tiểu thư hầu: nói về sự phân biệt giai cấp trong xã hội .
    • Trong truyện, tiểu thư hầu thường số phận trái ngược. (Hình ảnh tương phản giữa người ở tầng lớp trên dưới.)